|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到3个相关供应商
出口总数量:61 | 近一年出口量:61 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:73181210 | 交易描述:Screw steel for wood, model :MDC0350150, KT: 3.5 X 15 mm, threaded, outer diameter of 3.5 mm,MANUFACTURER: NINGBO DAWON RESOURCES CO.,LTD. New 100%
数据已更新到:2025-09-15 更多 >
出口总数量:26 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84137031 | 交易描述: Bơm nước ly tâm 1 tầng, đường kính ngoài cửa hút 12mm, điện áp 220V/50Hz/16W,dùng cho máy làm mát không khí bằng bay hơi, nsx: NINGBO DAWON RESOURCES .CO., LTD, mới 100%
数据已更新到:2019-01-25 更多 >
出口总数量:8 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85371013 | 交易描述:Bộ phận của máy làm mát không khí bằng bay hơi: Bảng điều khiển cơ học , điện áp 220V/50Hz,Mã C04/C05 nsx: NINGBO DAWON RESOURCES CO., LTD, mới 100%
数据已更新到:2019-01-26 更多 >
3 条数据